Trang chủTVL • ASX
add
Touch Ventures Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,063 $
Mức chênh lệch một ngày
0,064 $ - 0,064 $
Phạm vi một năm
0,059 $ - 0,082 $
Giá trị vốn hóa thị trường
47,60 Tr AUD
Số lượng trung bình
96,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 712,00 N | 196,80% |
Chi phí hoạt động | 631,00 N | -5,40% |
Thu nhập ròng | 116,50 N | 176,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,36 | -21,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 119,50 N | 108,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,60 Tr | -32,87% |
Tổng tài sản | 79,94 Tr | -5,30% |
Tổng nợ | 118,00 N | -58,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 708,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 116,50 N | 176,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -256,00 N | -137,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,13 Tr | -390,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,38 Tr | -310,11% |
Dòng tiền tự do | 209,12 N | 124,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
4