Trang chủTWAV • NASDAQ
add
Taoweave Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,71 $
Mức chênh lệch một ngày
1,66 $ - 1,80 $
Phạm vi một năm
0,58 $ - 2,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,56 Tr USD
Số lượng trung bình
624,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 622,00 N | 10,48% |
Chi phí hoạt động | 1,08 Tr | 1,51% |
Thu nhập ròng | -2,79 Tr | -215,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -448,23 | -185,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,26 Tr | -54,52% |
Tổng tài sản | 8,22 Tr | 55,81% |
Tổng nợ | 1,19 Tr | -6,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,79 Tr | -215,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -744,00 N | 15,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -736,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,48 Tr | -126,30% |
Dòng tiền tự do | 906,38 N | 260,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7