Trang chủTWELF • OTCMKTS
add
Tokenwell Platforms Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,024 $
Mức chênh lệch một ngày
0,049 $ - 0,063 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,21 Tr CAD
Số lượng trung bình
21,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,13 Tr | 760,92% |
Thu nhập ròng | -1,13 Tr | -713,99% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,11 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,21 Tr | 3.794,13% |
Tổng tài sản | 6,45 Tr | 8.586,56% |
Tổng nợ | 202,14 N | 46,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -78,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -81,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,13 Tr | -713,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,37 Tr | -1.314,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,73 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,94 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 581,91 N | 701,81% |
Dòng tiền tự do | -499,20 N | -1.152,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1