Trang chủU13 • SGX
add
United Overseas Insurance Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,30 $
Phạm vi một năm
7,49 $ - 8,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
507,59 Tr SGD
Số lượng trung bình
4,24 N
Tỷ số P/E
15,72
Tỷ lệ cổ tức
3,19%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,18 Tr | 1,43% |
Chi phí hoạt động | 854,00 N | -14,39% |
Thu nhập ròng | 11,83 Tr | 51,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,63 | 49,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,87 Tr | 28,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 112,79 Tr | -15,36% |
Tổng tài sản | 652,15 Tr | 7,93% |
Tổng nợ | 129,03 Tr | -4,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 523,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,83 Tr | 51,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -365,50 N | 81,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,87 Tr | -64,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,14 Tr | 17,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 363,00 N | -89,61% |
Dòng tiền tự do | 6,81 Tr | 27,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
133