Trang chủU9O0 • FRA
add
Oakridge International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,031 €
Mức chênh lệch một ngày
0,035 € - 0,035 €
Phạm vi một năm
0,022 € - 0,045 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,97 Tr AUD
Số lượng trung bình
17,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 894,82 N | 61,91% |
Chi phí hoạt động | 248,69 N | 0,37% |
Thu nhập ròng | 86,12 N | 235,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,62 | 183,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 118,28 N | 469,68% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 213,17 N | -48,87% |
Tổng tài sản | 2,11 Tr | 30,11% |
Tổng nợ | 1,04 Tr | 44,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 86,12 N | 235,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -240,32 N | 12,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,00 | 99,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 81,47 N | 435,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -158,86 N | 47,62% |
Dòng tiền tự do | 84,41 N | 668,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web