Trang chủUBA • BKK
add
Utility Business Alliance PCL
Giá đóng cửa hôm trước
1,11 ฿
Mức chênh lệch một ngày
1,12 ฿ - 1,14 ฿
Phạm vi một năm
0,80 ฿ - 1,14 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
672,00 Tr THB
Số lượng trung bình
409,81 N
Tỷ số P/E
10,63
Tỷ lệ cổ tức
8,68%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 144,32 Tr | 21,15% |
Chi phí hoạt động | 8,53 Tr | -7,08% |
Thu nhập ròng | 23,45 Tr | 43,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,25 | 18,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,07 Tr | 47,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 396,44 Tr | -3,10% |
Tổng tài sản | 733,54 Tr | 0,15% |
Tổng nợ | 84,39 Tr | -1,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 649,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 600,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,45 Tr | 43,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -21,40 Tr | -121,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -687,55 N | -52,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -165,11 N | 59,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,25 Tr | -122,80% |
Dòng tiền tự do | -25,80 Tr | -128,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
273