Trang chủUBAB • OTCMKTS
add
United Bancorporation of Alabama, Inc. Class A Common Stock
Giá đóng cửa hôm trước
52,25 $
Mức chênh lệch một ngày
52,00 $ - 52,25 $
Phạm vi một năm
48,25 $ - 57,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
159,03 Tr USD
Số lượng trung bình
1,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,69%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,26 Tr | -26,61% |
Chi phí hoạt động | 11,91 Tr | -14,09% |
Thu nhập ròng | 4,27 Tr | -43,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,77 | -22,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,15 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 187,89 Tr | 2,69% |
Tổng tài sản | 1,45 T | 3,65% |
Tổng nợ | 1,18 T | 4,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 269,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,27 Tr | -43,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1904
Trụ sở chính
Nhân viên
177