Trang chủUBCP • NASDAQ
add
United Bancorp Inc
16,26 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
16,26 $
Đóng cửa: 14 thg 4, 16:02:03 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
15,82 $
Mức chênh lệch một ngày
15,53 $ - 16,59 $
Phạm vi một năm
12,25 $ - 17,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
93,61 Tr USD
Số lượng trung bình
16,88 N
Tỷ số P/E
12,09
Tỷ lệ cổ tức
4,74%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,70 Tr | 17,39% |
Chi phí hoạt động | 5,85 Tr | 5,73% |
Thu nhập ròng | 2,04 Tr | 10,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,39 | -6,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -3,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,53 Tr | 137,29% |
Tổng tài sản | 857,44 Tr | 4,99% |
Tổng nợ | 786,93 Tr | 4,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,04 Tr | 10,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,45 Tr | 101,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,69 Tr | 291,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,26 Tr | -133,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 876,00 N | 104,82% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1902
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
129