Trang chủUBS • VIE
add
UBM Development AG
Giá đóng cửa hôm trước
17,30 €
Phạm vi một năm
16,85 € - 24,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
129,27 Tr EUR
Số lượng trung bình
5,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
VIE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,93 Tr | -2,21% |
Chi phí hoạt động | 2,15 Tr | -82,72% |
Thu nhập ròng | 2,64 Tr | 118,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,31 | 118,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,01 Tr | 62,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 66,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 131,56 Tr | -37,38% |
Tổng tài sản | 1,09 T | -7,62% |
Tổng nợ | 742,07 Tr | -11,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 350,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,64 Tr | 118,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,63 Tr | -68,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 26,10 Tr | 384,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -62,72 Tr | -539,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,61 Tr | -143,48% |
Dòng tiền tự do | -12,96 Tr | -174,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1873
Trang web
Nhân viên
211