Trang chủUE • NYSE
add
Urban Edge Properties
22,02 $
Sau giờ giao dịch:(0,035%)-0,0078
22,01 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 18:26:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
21,76 $
Mức chênh lệch một ngày
21,71 $ - 22,06 $
Phạm vi một năm
17,46 $ - 22,06 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,77 T USD
Số lượng trung bình
975,50 N
Tỷ số P/E
29,63
Tỷ lệ cổ tức
3,54%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 119,56 Tr | 2,74% |
Chi phí hoạt động | 41,99 Tr | -10,90% |
Thu nhập ròng | 12,42 Tr | -58,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,39 | -59,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,10 | 130,46% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 55,05 Tr | -3,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,88 Tr | 18,15% |
Tổng tài sản | 3,31 T | 0,01% |
Tổng nợ | 1,94 T | -0,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 125,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,42 Tr | -58,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 50,98 Tr | -2,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -64,46 Tr | 27,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -52,46 Tr | -242,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -65,93 Tr | -6.719,38% |
Dòng tiền tự do | 80,84 Tr | 426,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
104