Trang chủUGODF • OTCMKTS
add
Upside Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,10 $
Mức chênh lệch một ngày
1,00 $ - 1,25 $
Phạm vi một năm
0,69 $ - 2,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
74,33 Tr CAD
Số lượng trung bình
135,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 179,68 N | 45.388,86% |
Thu nhập ròng | -189,69 N | -47.922,78% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,32 Tr | — |
Tổng tài sản | 2,17 Tr | — |
Tổng nợ | 118,96 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 22,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -189,69 N | -47.922,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 571,43 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -118,75 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 776,28 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,23 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 1,20 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web