Trang chủULTHF • OTCMKTS
add
United Lithium Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,19 $
Phạm vi một năm
0,068 $ - 0,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,63 Tr CAD
Số lượng trung bình
28,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 104,94 N | -29,66% |
Thu nhập ròng | -144,07 N | 29,28% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -93,68 N | -6,07% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,35 Tr | 178,92% |
Tổng tài sản | 18,82 Tr | 46,43% |
Tổng nợ | 239,25 N | 32,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -144,07 N | 29,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -430,12 N | -136,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -515,28 N | -108,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,23 Tr | 30.233,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,29 Tr | 394,81% |
Dòng tiền tự do | -290,80 N | 18,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web