Trang chủULTJ • IDX
add
Ultrajaya Milk Industry & Trdg Co Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.510,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.515,00 Rp - 1.550,00 Rp
Phạm vi một năm
1.215,00 Rp - 1.710,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
17,85 NT IDR
Số lượng trung bình
3,09 Tr
Tỷ số P/E
11,87
Tỷ lệ cổ tức
2,91%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,53 NT | 10,43% |
Chi phí hoạt động | 322,38 T | -40,50% |
Thu nhập ròng | 392,42 T | 53,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,51 | 39,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 524,50 T | 73,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,16 NT | 29,95% |
Tổng tài sản | 9,25 NT | 9,36% |
Tổng nợ | 937,01 T | -9,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,32 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,40 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 392,42 T | 53,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 723,93 T | 232,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -102,10 T | 54,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,62 T | -84,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 617,20 T | 6.664,57% |
Dòng tiền tự do | 1,03 NT | 1.863,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 11, 1971
Trang web
Nhân viên
1.388