Trang chủUMAC • NYSEAMERICAN
add
Unusual Machines Inc
13,70 $
Sau giờ giao dịch:(0,44%)+0,060
13,76 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 19:59:24 GMT-4 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
12,41 $
Mức chênh lệch một ngày
12,52 $ - 13,81 $
Phạm vi một năm
4,67 $ - 23,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
654,65 Tr USD
Số lượng trung bình
5,34 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,90 Tr | 144,43% |
Chi phí hoạt động | 11,51 Tr | 243,14% |
Thu nhập ròng | -10,57 Tr | 61,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -215,71 | 84,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,02 | 91,60% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,65 Tr | -253,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 142,48 Tr | 3.691,96% |
Tổng tài sản | 182,71 Tr | 1.034,30% |
Tổng nợ | 7,77 Tr | 502,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 174,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,57 Tr | 61,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,78 Tr | -665,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,63 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 73,39 Tr | 2.091,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 38,98 Tr | 1.781,47% |
Dòng tiền tự do | -10,43 Tr | -1.313,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
141