Trang chủUNI • BME
add
Unicaja Banco SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,81 €
Mức chênh lệch một ngày
2,80 € - 2,88 €
Phạm vi một năm
1,56 € - 3,04 €
Giá trị vốn hóa thị trường
7,37 T EUR
Số lượng trung bình
6,19 Tr
Tỷ số P/E
11,80
Tỷ lệ cổ tức
6,00%
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 492,75 Tr | -1,15% |
Chi phí hoạt động | 210,34 Tr | -29,57% |
Thu nhập ròng | 129,36 Tr | 5,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,25 | 6,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,05 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 32,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,03 T | 13,73% |
Tổng tài sản | 98,43 T | 1,09% |
Tổng nợ | 91,34 T | 0,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,57 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 129,36 Tr | 5,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
7.274