Trang chủUNI • WSE
add
UNIBEP SA
Giá đóng cửa hôm trước
14,74 zł
Mức chênh lệch một ngày
14,84 zł - 15,80 zł
Phạm vi một năm
9,30 zł - 17,05 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
551,31 Tr PLN
Số lượng trung bình
19,42 N
Tỷ số P/E
12,58
Tỷ lệ cổ tức
1,27%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 743,51 Tr | -4,81% |
Chi phí hoạt động | 49,34 Tr | -10,24% |
Thu nhập ròng | 26,08 Tr | 1.695,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,51 | 1.771,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,13 Tr | 3.409,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 500,64 Tr | 90,72% |
Tổng tài sản | 1,99 T | 3,21% |
Tổng nợ | 1,64 T | 1,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 350,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,08 Tr | 1.695,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 204,51 Tr | 63,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,54 Tr | 2.325,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,86 Tr | 1.270,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 226,58 Tr | 83,09% |
Dòng tiền tự do | 194,82 Tr | 77,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
1.621