Trang chủUNIF • OTCMKTS
add
U I Financial Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
3,80 $
Mức chênh lệch một ngày
3,80 $ - 3,80 $
Phạm vi một năm
3,00 $ - 4,15 $
Số lượng trung bình
1,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,36 Tr | 247,46% |
Chi phí hoạt động | 4,37 Tr | 42,94% |
Thu nhập ròng | -586,00 N | 96,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,45 | -102,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -3.155,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,46 Tr | -3,23% |
Tổng tài sản | 409,11 Tr | -21,67% |
Tổng nợ | 380,21 Tr | -22,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -586,00 N | 96,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web