Trang chủUNITRAD • KLSE
add
Unitrade Industries Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,24 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,25 RM - 0,25 RM
Phạm vi một năm
0,18 RM - 0,28 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
399,53 Tr MYR
Số lượng trung bình
263,29 N
Tỷ số P/E
33,65
Tỷ lệ cổ tức
0,41%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 450,55 Tr | -1,75% |
Chi phí hoạt động | 16,88 Tr | 10,81% |
Thu nhập ròng | 6,23 Tr | 447,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,38 | 452,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,76 Tr | 48,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 125,12 Tr | 252,60% |
Tổng tài sản | 1,22 T | 8,80% |
Tổng nợ | 800,52 Tr | 7,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 415,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,63 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,23 Tr | 447,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,59 Tr | 597,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -56,27 Tr | -2.550,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 34,93 Tr | 232,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,26 Tr | 3,02% |
Dòng tiền tự do | 7,77 Tr | 138,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
211