Trang chủUOKAF • OTCMKTS
add
MDJM Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,058 $
Mức chênh lệch một ngày
0,055 $ - 0,058 $
Phạm vi một năm
0,051 $ - 0,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
65,61 N USD
Số lượng trung bình
39,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,06 N | 77,31% |
Chi phí hoạt động | 291,53 N | -61,18% |
Thu nhập ròng | -97,87 N | 89,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -287,30 | 94,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -237,44 N | 66,69% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 700,48 N | -61,65% |
Tổng tài sản | 4,64 Tr | -10,99% |
Tổng nợ | 379,58 N | -76,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -97,87 N | 89,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -141,23 N | 56,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -160,81 N | -1.334,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -302,81 N | -134,75% |
Dòng tiền tự do | -301,69 N | -295,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
10