Trang chủUPCHY • OTCMKTS
add
Uni President China Holdings ADR
Giá đóng cửa hôm trước
97,51 $
Phạm vi một năm
96,26 $ - 127,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
32,61 T HKD
Số lượng trung bình
3,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,31 T | -1,71% |
Chi phí hoạt động | 1,87 T | 1,86% |
Thu nhập ròng | 381,76 Tr | -13,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,22 | -12,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 711,51 Tr | -2,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,74 T | 12,92% |
Tổng tài sản | 24,49 T | 4,76% |
Tổng nợ | 10,89 T | 9,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,32 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 30,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 381,76 Tr | -13,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Uni-President China Holdings Limited is the largest juice drinks producer and the third largest instant noodles supplier in China. It is the mainland China subsidiary of Uni-President Enterprises Corporation, the largest processed food producer in Taiwan. It engages in the manufacture and sale of non-carbonated beverages and instant noodles. Wikipedia
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
34.305