Trang chủURC • TSE
add
Uranium Royalty Corp
Giá đóng cửa hôm trước
5,17 $
Mức chênh lệch một ngày
4,83 $ - 5,27 $
Phạm vi một năm
2,28 $ - 7,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
729,48 Tr CAD
Số lượng trung bình
360,12 N
Tỷ số P/E
156,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,66 Tr | 416.400,00% |
Chi phí hoạt động | 1,83 Tr | 9,12% |
Thu nhập ròng | 1,96 Tr | 202,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,78 | 100,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | 200,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,99 Tr | 279,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -22,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 138,77 Tr | 702,25% |
Tổng tài sản | 382,43 Tr | 28,05% |
Tổng nợ | 1,40 Tr | 9,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 381,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 146,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,96 Tr | 202,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,13 Tr | 481,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 643,00 N | 387,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 44,82 Tr | 2.745,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 51,64 Tr | 1.677,21% |
Dòng tiền tự do | 6,92 Tr | 133,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
14