Trang chủURR • SGX
add
Sim Leisure Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,44 $
Phạm vi một năm
0,36 $ - 0,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
72,76 Tr SGD
Số lượng trung bình
2,67 N
Tỷ số P/E
5,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,59 Tr | -19,56% |
Chi phí hoạt động | 8,85 Tr | 19,79% |
Thu nhập ròng | 17,25 Tr | 187,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 52,94 | 256,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,87 Tr | -68,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 94,07 Tr | 76,08% |
Tổng tài sản | 327,08 Tr | 12,54% |
Tổng nợ | 157,57 Tr | 1,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 169,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 165,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,25 Tr | 187,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,92 Tr | 371,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,40 Tr | -379,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,88 Tr | -282,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,17 Tr | 245,56% |
Dòng tiền tự do | 2,03 Tr | -80,73% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
198