Trang chủURU • LON
add
URU Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,90 GBX
Mức chênh lệch một ngày
5,85 GBX - 6,00 GBX
Phạm vi một năm
2,58 GBX - 13,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
5,69 Tr GBP
Số lượng trung bình
465,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 396,50 N | 121,51% |
Thu nhập ròng | -390,00 N | -117,27% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 465,00 N | 777,36% |
Tổng tài sản | 568,00 N | 291,72% |
Tổng nợ | 3,93 Tr | 1,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -174,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 49,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -390,00 N | -117,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -437,50 N | -7.854,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 726,50 N | 36.225,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 225,50 N | 436,57% |
Dòng tiền tự do | -247,81 N | -68,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web