Trang chủUSAU • NASDAQ
add
US Gold Corp
16,37 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
16,37 $
Đóng cửa: 23 thg 4, 18:05:24 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
16,71 $
Mức chênh lệch một ngày
16,03 $ - 16,79 $
Phạm vi một năm
9,03 $ - 23,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
270,12 Tr USD
Số lượng trung bình
315,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,35 Tr | 5,04% |
Thu nhập ròng | -5,28 Tr | 16,95% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,35 | 35,19% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,32 Tr | -4,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,09 Tr | 294,92% |
Tổng tài sản | 54,79 Tr | 110,59% |
Tổng nợ | 2,20 Tr | -74,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,28 Tr | 16,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,02 Tr | -59,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -804,78 N | -12.968,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 33,08 Tr | 210,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,25 Tr | 262,95% |
Dòng tiền tự do | -3,87 Tr | -201,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4