Trang chủUSEA • NASDAQ
add
United Maritime Corp
2,11 $
Sau giờ giao dịch:(0,033%)+0,00070
2,11 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 18:41:35 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,10 $
Mức chênh lệch một ngày
2,06 $ - 2,16 $
Phạm vi một năm
1,13 $ - 2,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,13 Tr USD
Số lượng trung bình
87,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
18,96%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,59 Tr | -39,14% |
Chi phí hoạt động | 1,06 Tr | -19,54% |
Thu nhập ròng | -3,75 Tr | -105,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -56,84 | -238,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,17 | -88,89% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 606,00 N | -80,43% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,16 Tr | 120,90% |
Tổng tài sản | 138,68 Tr | -19,41% |
Tổng nợ | 82,22 Tr | -26,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,75 Tr | -105,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,26 Tr | 173,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,31 Tr | -209,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,51 Tr | -2.139,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,56 Tr | -19,55% |
Dòng tiền tự do | -11,46 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
6