Trang chủUSMT • OTCMKTS
add
US METRO BANCORP Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
5,40 $
Phạm vi một năm
3,35 $ - 5,72 $
Số lượng trung bình
646,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,20 Tr | 47,09% |
Chi phí hoạt động | 11,89 Tr | 21,68% |
Thu nhập ròng | 3,09 Tr | 290,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,09 | 165,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,71 Tr | -90,83% |
Tổng tài sản | 1,55 T | 10,99% |
Tổng nợ | 1,39 T | 7,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 156,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,09 Tr | 290,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web