Trang chủUTR1L • VSE
add
Utenos Trikotazas AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 €
Phạm vi một năm
0,26 € - 0,42 €
Giá trị vốn hóa thị trường
3,08 Tr EUR
Số lượng trung bình
772,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
VSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,98 Tr | 24,15% |
Chi phí hoạt động | 996,00 N | 239,30% |
Thu nhập ròng | 871,00 N | -36,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,49 | -48,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 198,00 N | -82,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 372,00 N | -84,20% |
Tổng tài sản | 12,54 Tr | -19,16% |
Tổng nợ | 12,06 Tr | -20,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 477,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 871,00 N | -36,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,50 Tr | -29,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 866,00 N | 2.992,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,30 Tr | -8.765,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 58,00 N | -97,28% |
Dòng tiền tự do | 458,38 N | 142,03% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
367