Trang chủUTTAMSUGAR • NSE
add
Uttam Sugar Mills Limited
Giá đóng cửa hôm trước
247,33 ₹
Mức chênh lệch một ngày
242,00 ₹ - 251,78 ₹
Phạm vi một năm
181,10 ₹ - 330,45 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
9,51 T INR
Số lượng trung bình
195,27 N
Tỷ số P/E
8,53
Tỷ lệ cổ tức
1,00%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,21 T | 22,75% |
Chi phí hoạt động | 975,80 Tr | 12,10% |
Thu nhập ròng | 299,80 Tr | -3,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,75 | -21,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 564,94 Tr | -2,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 205,40 Tr | 85,21% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 299,80 Tr | -3,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
844