Trang chủUVE • NYSE
add
Universal Insurance Holdings Inc
34,08 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
34,08 $
Đóng cửa: 21 thg 4, 17:28:45 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
35,54 $
Mức chênh lệch một ngày
34,00 $ - 35,96 $
Phạm vi một năm
21,96 $ - 36,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
954,52 Tr USD
Số lượng trung bình
184,21 N
Tỷ số P/E
5,39
Tỷ lệ cổ tức
1,88%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 407,93 Tr | 6,01% |
Chi phí hoạt động | 30,94 Tr | 19,66% |
Thu nhập ròng | 66,59 Tr | 1.006,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,32 | 946,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,17 | 768,36% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 96,29 Tr | 544,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 408,87 Tr | 57,60% |
Tổng tài sản | 2,84 T | -0,08% |
Tổng nợ | 2,29 T | -7,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 551,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 35,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 66,59 Tr | 1.006,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,08 Tr | 125,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,41 Tr | 78,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,06 Tr | -0,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,61 Tr | 102,58% |
Dòng tiền tự do | -33,47 Tr | -117,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
929