Trang chủUX90 • FRA
add
Golden Goose Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,072 €
Mức chênh lệch một ngày
0,066 € - 0,078 €
Phạm vi một năm
0,036 € - 0,17 €
Giá trị vốn hóa thị trường
9,47 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 526,14 N | 50,16% |
Thu nhập ròng | -702,66 N | -54,83% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 522,47 N | 25,26% |
Tổng tài sản | 2,78 Tr | -0,83% |
Tổng nợ | 239,77 N | -27,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -48,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -52,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -702,66 N | -54,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -712,27 N | -953,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,12 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 803,58 N | 57.752,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 66,15 N | -21,09% |
Dòng tiền tự do | -316,52 N | -892,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web