Trang chủV0O • FRA
add
Kirkstone Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 €
Mức chênh lệch một ngày
0,20 € - 0,26 €
Phạm vi một năm
0,11 € - 9,30 €
Giá trị vốn hóa thị trường
11,74 Tr CAD
Số lượng trung bình
36,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 325,00 N | 856,94% |
Thu nhập ròng | -391,00 N | -219,20% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,28 Tr | -4,31% |
Tổng tài sản | 2,98 Tr | 2,33% |
Tổng nợ | 901,10 N | -24,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -391,00 N | -219,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -228,61 N | -312,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 517,00 N | 203,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 288,39 N | -41,52% |
Dòng tiền tự do | -102,26 N | -11,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính
Trang web