Trang chủV1R0 • FRA
add
Lithos Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,045 €
Mức chênh lệch một ngày
0,051 € - 0,051 €
Phạm vi một năm
0,026 € - 0,16 €
Giá trị vốn hóa thị trường
816,55 N CAD
Số lượng trung bình
14,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 28,75 N | -96,87% |
Thu nhập ròng | 27,56 N | 102,95% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,25 N | 100,23% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 986,82 N | -95,59% |
Tổng nợ | 3,54 Tr | 7,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,56 N | 102,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,90 N | 96,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 33,65 N | -89,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -904,00 | 78,17% |
Dòng tiền tự do | -20,44 N | -110,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web