Trang chủV2Y • SGX
add
Oceanscape International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0070 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,0090 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,71 Tr SGD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -12,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 704,00 N | — |
Thu nhập ròng | -1,46 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 12,21 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -702,00 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 223,00 N | -23,10% |
Tổng tài sản | 453,00 N | -84,18% |
Tổng nợ | 2,80 Tr | -15,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 530,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -200,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 214,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,46 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 401,00 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -263,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 63,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 201,00 N | — |
Dòng tiền tự do | 461,62 N | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
10