Trang chủV3M • SGX
add
Metech International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,031 $
Mức chênh lệch một ngày
0,032 $ - 0,032 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,052 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,88 Tr SGD
Số lượng trung bình
4,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,28 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 282,00 N | — |
Thu nhập ròng | 203,00 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | 15,82 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -75,00 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 662,00 N | -56,59% |
Tổng tài sản | 2,51 Tr | 18,14% |
Tổng nợ | 3,91 Tr | 2,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 201,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 318,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 203,00 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -380,00 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 361,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 210,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 154,00 N | — |
Dòng tiền tự do | 1,14 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
7