Trang chủV6C • ETR
add
Viscom AG
Giá đóng cửa hôm trước
4,11 €
Mức chênh lệch một ngày
4,11 € - 4,41 €
Phạm vi một năm
3,00 € - 5,90 €
Giá trị vốn hóa thị trường
39,64 Tr EUR
Số lượng trung bình
1,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,95 Tr | 19,41% |
Chi phí hoạt động | 12,66 Tr | -23,26% |
Thu nhập ròng | -3,20 Tr | 26,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,83 | 38,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,22 Tr | 182,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -417,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,91 Tr | -29,33% |
Tổng tài sản | 90,65 Tr | -4,22% |
Tổng nợ | 46,63 Tr | 6,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,20 Tr | 26,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 303,00 N | -96,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 332,00 N | 130,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,17 Tr | 76,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -516,00 N | -133,23% |
Dòng tiền tự do | -455,12 N | -104,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
459