Trang chủV8M0 • FRA
add
Prophecy DeFi Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 €
Mức chênh lệch một ngày
0,18 € - 0,18 €
Phạm vi một năm
0,015 € - 0,27 €
Giá trị vốn hóa thị trường
7,54 Tr CAD
Số lượng trung bình
15,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -194,62 N | -21,38% |
Chi phí hoạt động | 306,32 N | 16,53% |
Thu nhập ròng | -526,06 N | 21,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 270,31 | -35,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -483,12 N | -29,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,13 N | -96,90% |
Tổng tài sản | 411,71 N | -76,81% |
Tổng nợ | 6,54 Tr | -0,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -230,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 269,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -526,06 N | 21,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -71,49 N | 55,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,12 N | -97,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 46,54 N | 208,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,83 N | -162,71% |
Dòng tiền tự do | 1,36 Tr | 1.312,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web