Trang chủV9E • FRA
add
Case Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
2,11 €
Phạm vi một năm
1,11 € - 2,96 €
Giá trị vốn hóa thị trường
778,86 Tr SEK
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,76 Tr | 13,78% |
Chi phí hoạt động | 14,72 Tr | -0,93% |
Thu nhập ròng | 11,50 Tr | 80,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,39 | 58,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,50 Tr | 76,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 76,64 Tr | 56,88% |
Tổng tài sản | 395,99 Tr | 11,13% |
Tổng nợ | 64,98 Tr | -3,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 331,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,50 Tr | 80,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,22 Tr | 41,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,76 Tr | -887,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,50 Tr | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,96 Tr | 6,94% |
Dòng tiền tự do | 6,86 Tr | -12,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
16