Trang chủVABK • NASDAQ
add
Virginia National Bankshares Corp
Giá đóng cửa hôm trước
41,28 $
Mức chênh lệch một ngày
41,00 $ - 43,10 $
Phạm vi một năm
34,56 $ - 44,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
222,85 Tr USD
Số lượng trung bình
11,44 N
Tỷ số P/E
11,56
Tỷ lệ cổ tức
3,50%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,06 Tr | 6,76% |
Chi phí hoạt động | 6,98 Tr | -15,70% |
Thu nhập ròng | 5,96 Tr | 30,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,57 | 22,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,61 Tr | 312,87% |
Tổng tài sản | 1,65 T | 2,04% |
Tổng nợ | 1,47 T | 0,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 184,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,96 Tr | 30,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,53 Tr | 94,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,06 Tr | 148,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 34,94 Tr | 392,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 47,52 Tr | 2.404,51% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
144