Trang chủVACBF • OTCMKTS
add
Nykode Therapeutics ASA
Giá đóng cửa hôm trước
0,38 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 0,38 $
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 8,09 Tr | -37,20% |
Thu nhập ròng | -8,00 Tr | -18,35% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,91 Tr | -36,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,29 Tr | -47,76% |
Tổng tài sản | 99,96 Tr | -34,87% |
Tổng nợ | 8,42 Tr | -51,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 91,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 326,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,00 Tr | -18,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,17 Tr | 54,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,15 Tr | -33,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -322,00 N | 34,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,64 Tr | 60,51% |
Dòng tiền tự do | -701,38 N | 90,58% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
59