Trang chủVAU • CVE
add
Viva Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,15 $
Phạm vi một năm
0,080 $ - 0,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,82 Tr CAD
Số lượng trung bình
116,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 417,08 N | -56,87% |
Thu nhập ròng | -521,40 N | 51,44% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -414,90 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,53 Tr | 1.192,83% |
Tổng tài sản | 5,72 Tr | 255,59% |
Tổng nợ | 580,21 N | 84,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 172,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -521,40 N | 51,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -324,31 N | 68,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,12 Tr | 8.566,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,77 Tr | 482,25% |
Dòng tiền tự do | -65,99 N | 88,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web