Trang chủVEEA • NASDAQ
add
Veea Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,68 $
Mức chênh lệch một ngày
0,66 $ - 0,74 $
Phạm vi một năm
0,38 $ - 2,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
35,92 Tr USD
Số lượng trung bình
269,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -10,08 N | -130,08% |
Chi phí hoạt động | 3,50 Tr | -75,33% |
Thu nhập ròng | -4,92 Tr | -431,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 48,86 N | 1.865,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,31 Tr | 76,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 133,86 N | -92,06% |
Tổng tài sản | 28,22 Tr | 33,79% |
Tổng nợ | 37,97 Tr | -0,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -9,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -76,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,92 Tr | -431,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,71 Tr | 35,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,39 N | 61,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,80 Tr | -44,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -937,29 N | 16,11% |
Dòng tiền tự do | -2,18 Tr | -111,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
45