Trang chủVEFAB • STO
add
Vef AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
2,06 kr
Mức chênh lệch một ngày
2,04 kr - 2,09 kr
Phạm vi một năm
1,72 kr - 2,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
2,14 T SEK
Số lượng trung bình
1,26 Tr
Tỷ số P/E
2,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -21,76 Tr | -330,14% |
Chi phí hoạt động | 3,67 Tr | 161,58% |
Thu nhập ròng | -25,35 Tr | -743,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 116,48 | 179,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -25,42 Tr | -415,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,76 Tr | -56,26% |
Tổng tài sản | 438,81 Tr | 9,54% |
Tổng nợ | 30,24 Tr | -30,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 408,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,27 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,35 Tr | -743,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -59,00 N | -100,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -552,00 N | 39,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -754,00 N | -105,53% |
Dòng tiền tự do | 9,62 Tr | 120,21% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
8