Trang chủVEIN • CVE
add
Pasofino Gold Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,89 $
Phạm vi một năm
0,41 $ - 0,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
135,71 Tr CAD
Số lượng trung bình
77,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,23 Tr | 212,40% |
Thu nhập ròng | -4,36 Tr | 70,27% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,22 Tr | -211,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,29 Tr | 690,07% |
Tổng tài sản | 10,31 Tr | 510,84% |
Tổng nợ | 28,51 Tr | 5,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -18,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 151,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -7,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -93,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -149,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,36 Tr | 70,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,76 Tr | -468,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -210,23 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,42 Tr | 6.143,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,77 Tr | -90,58% |
Dòng tiền tự do | -6,46 Tr | -623,95% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web