Trang chủVEMLF • OTCMKTS
add
Venture Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,75 $
Phạm vi một năm
9,16 $ - 12,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,71 T SGD
Số lượng trung bình
412,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 636,33 Tr | -5,85% |
Chi phí hoạt động | 116,86 Tr | 0,36% |
Thu nhập ròng | 56,99 Tr | -6,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,96 | -0,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 67,43 Tr | 0,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,29 T | -2,52% |
Tổng tài sản | 3,60 T | -2,64% |
Tổng nợ | 804,39 Tr | -0,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 287,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 56,99 Tr | -6,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 50,88 Tr | -52,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,92 Tr | 75,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -46,75 Tr | -1,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,14 Tr | -77,53% |
Dòng tiền tự do | 39,59 Tr | -9,91% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
9.905