Trang chủVESBE • IST
add
Vestel Beyaz Esya Sanayi ve Ticaret A.S.
Giá đóng cửa hôm trước
7,11 ₺
Mức chênh lệch một ngày
7,12 ₺ - 7,22 ₺
Phạm vi một năm
6,87 ₺ - 14,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
11,49 T TRY
Số lượng trung bình
7,05 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,61%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,98 T | -36,05% |
Chi phí hoạt động | 1,82 T | -12,12% |
Thu nhập ròng | -2,99 T | -4.422,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,63 | -6.952,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -154,46 Tr | -113,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 326,73 Tr | -77,64% |
Tổng tài sản | 90,02 T | -3,91% |
Tổng nợ | 53,34 T | 8,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,60 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,99 T | -4.422,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,20 T | -61,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,36 T | -103,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,15 T | 139,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -68,66 Tr | -106,26% |
Dòng tiền tự do | 821,53 Tr | 138,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
6.698