Trang chủVETO • EPA
add
Vetoquinol SA
Giá đóng cửa hôm trước
80,00 €
Mức chênh lệch một ngày
79,60 € - 80,20 €
Phạm vi một năm
68,70 € - 91,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
918,98 Tr EUR
Số lượng trung bình
2,18 N
Tỷ số P/E
15,70
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 134,03 Tr | -2,43% |
Chi phí hoạt động | 56,13 Tr | -8,94% |
Thu nhập ròng | 16,11 Tr | -7,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,02 | -5,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,54 Tr | 20,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,11 Tr | -7,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,86 Tr | 2,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,16 Tr | 5,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,18 Tr | -76,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,49 Tr | -9,67% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1933
Trang web
Nhân viên
2.497