Trang chủVHI • TSE
add
Vitalhub Corp
Giá đóng cửa hôm trước
8,07 $
Mức chênh lệch một ngày
7,71 $ - 8,12 $
Phạm vi một năm
6,67 $ - 14,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
496,22 Tr CAD
Số lượng trung bình
466,64 N
Tỷ số P/E
77,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,39 Tr | 52,45% |
Chi phí hoạt động | 21,12 Tr | 51,19% |
Thu nhập ròng | 4,07 Tr | 416,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,96 | 239,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,12 | 165,03% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,40 Tr | 89,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -442,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 119,18 Tr | 110,66% |
Tổng tài sản | 352,71 Tr | 70,24% |
Tổng nợ | 86,78 Tr | 39,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 265,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,07 Tr | 416,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,40 Tr | -255,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -59,95 Tr | -165,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 310,98 N | -14,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -66,05 Tr | -165,67% |
Dòng tiền tự do | -10,02 Tr | -699,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Nhân viên
700