Trang chủVI2 • SGX
add
Trans-China Automotive Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,027 $
Phạm vi một năm
0,021 $ - 0,047 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,33 Tr SGD
Số lượng trung bình
377,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 520,72 Tr | -13,18% |
Chi phí hoạt động | 32,62 Tr | 302,21% |
Thu nhập ròng | -34,04 Tr | -135,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,54 | -170,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,33 Tr | -137,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,42 Tr | -66,19% |
Tổng tài sản | 1,36 T | -6,74% |
Tổng nợ | 1,40 T | 2,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -38,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 589,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -34,04 Tr | -135,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,00 Tr | -124,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,16 Tr | 119,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,91 Tr | 82,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,65 Tr | 28,75% |
Dòng tiền tự do | 1,43 Tr | 208,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
743