Trang chủVID • LON
add
Videndum PLC
Giá đóng cửa hôm trước
375,00 GBX
Phạm vi một năm
1,75 GBX - 430,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
151,10 Tr GBP
Số lượng trung bình
2,29 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,45 Tr | -13,35% |
Chi phí hoạt động | 36,25 Tr | -34,74% |
Thu nhập ròng | -23,75 Tr | 64,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -42,07 | 59,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,05 Tr | 57,23% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,00 Tr | -80,80% |
Tổng tài sản | 228,80 Tr | -33,93% |
Tổng nợ | 212,60 Tr | -18,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 520,03 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,75 Tr | 64,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,80 Tr | 43,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -600,00 N | 81,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,15 Tr | -42,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -200,00 N | 89,47% |
Dòng tiền tự do | -12,46 Tr | 44,61% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1909
Trang web
Nhân viên
1.248