Trang chủVIG • VIE
add
Tập đoàn Bảo hiểm Vienna
Giá đóng cửa hôm trước
66,40 €
Mức chênh lệch một ngày
65,90 € - 67,30 €
Phạm vi một năm
38,10 € - 68,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
8,37 T EUR
Số lượng trung bình
74,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,57%
Sàn giao dịch chính
VIE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,47 T | 7,97% |
Chi phí hoạt động | 160,52 Tr | 25,96% |
Thu nhập ròng | 224,08 Tr | 52,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,45 | 41,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 385,73 Tr | -47,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,37 T | -89,63% |
Tổng tài sản | 54,32 T | 6,09% |
Tổng nợ | 46,98 T | 5,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 128,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 224,08 Tr | 52,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |